XEM MỆNH TUỔI – Vòng Hợp Mệnh

Bởi xephangdanang
33 Lượt xem

Năm sinh

Tuổi

Mệnh (Nạp âm)

Màu Tương Sinh

Màu Tương Hợp

1930, 1990 Canh Ngọ Thổ (Lộ Bàng Thổ) Đỏ, Hồng, Tím Vàng, Nâu 1931, 1991 Tân Mùi Thổ (Lộ Bàng Thổ) Đỏ, Hồng, Tím Vàng, Nâu 1932, 1992 Nhâm Thân Kim (Kiếm Phong Kim) Vàng, Nâu Trắng, Xám 1933, 1993 Quý Dậu Kim (Kiếm Phong Kim) Vàng, Nâu Trắng, Xám 1934, 1994 Giáp Tuất Hỏa (Sơn Đầu Hoả) Xanh lá Đỏ, Hồng, Tím 1935, 1995 Ất Hợi Hỏa (Sơn Đầu Hoả) Xanh lá Đỏ, Hồng, Tím 1936, 1996 Bính Tý Thủy (Giản Hạ Thủy) Trắng, Xám Đen, Khói, Xanh dương 1937, 1997 Đinh Sửu Thủy (Giản Hạ Thủy) Trắng, Xám Đen, Khói, Xanh dương 1938, 1998 Mậu Dần Thổ (Thành Đầu Thổ) Đỏ, Hồng, Tím Vàng, Nâu 1939, 1999 Kỷ Mão Thổ (Thành Đầu Thổ) Đỏ, Hồng, Tím Vàng, Nâu 1940, 2000 Canh Thìn Kim (Bạch Lạp Kim) Vàng, Nâu Trắng, Xám 1941, 2001 Tân Tỵ Kim (Bạch Lạp Kim) Vàng, Nâu Trắng, Xám 1942, 2002 Nhâm Ngọ Mộc (Dương Liễu Mộc) Đen, Khói, Xanh dương Xanh lá 1943, 2003 Quý Mùi Mộc (Dương Liễu Mộc) Đen, Khói, Xanh dương Xanh lá 1944, 2004 Giáp Thân Thủy (Tuyền Trung Thủy) Trắng, Xám Đen, Khói, Xanh dương 1945, 2005 Ất Dậu Thủy (Tuyền Trung Thủy) Trắng, Xám Đen, Khói, Xanh dương 1946, 2006 Bính Tuất Thổ (Ốc Thượng Thổ) Đỏ, Hồng, Tím Vàng, Nâu 1947, 2007 Đinh Hợi Thổ (Ốc Thượng Thổ) Đỏ, Hồng, Tím Vàng, Nâu 1948, 2008 Mậu Tý Hỏa (Tích Lịch Hỏa) Xanh lá Đỏ, Hồng, Tím 1949, 2009 Kỷ Sửu Hỏa (Tích Lịch Hỏa) Xanh lá Đỏ, Hồng, Tím 1950, 2010 Canh Dần Mộc (Tùng Bách Mộc) Đen, Khói, Xanh dương Xanh lá 1951, 2011 Tân Mão Mộc (Tùng Bách Mộc) Đen, Khói, Xanh dương Xanh lá 1952, 2012 Nhâm Thìn Thủy (Trường Lưu Thủy) Trắng, Xám Đen, Khói, Xanh dương 1953, 2013 Quý Tỵ Thủy (Trường Lưu Thủy) Trắng, Xám Đen, Khói, Xanh dương 1954, 2014 Giáp Ngọ Kim (Sa Trung Kim) Vàng, Nâu Trắng, Xám 1955, 2015 Ất Mùi Kim (Sa Trung Kim) Vàng, Nâu Trắng, Xám 1956, 2016 Bính Thân Hỏa (Sơn Đầu Hỏa) Xanh lá Đỏ, Hồng, Tím 1957, 2017 Đinh Dậu Hỏa (Sơn Đầu Hỏa) Xanh lá Đỏ, Hồng, Tím 1958, 2018 Mậu Tuất Mộc (Bình Địa Mộc) Đen, Khói, Xanh dương Xanh lá 1959, 2019 Kỷ Hợi Mộc (Bình Địa Mộc) Đen, Khói, Xanh dương Xanh lá 1960, 2020 Canh Tý Thổ (Bích Thượng Thổ) Đỏ, Hồng, Tím Vàng, Nâu 1961, 2021 Tân Sửu Thổ (Bích Thượng Thổ) Đỏ, Hồng, Tím Vàng, Nâu 1962, 2022 Nhâm Dần Kim (Kim Bạch Kim) Vàng, Nâu Trắng, Xám 1963, 2023 Quý Mão Kim (Kim Bạch Kim) Vàng, Nâu Trắng, Xám 1964, 2024 Giáp Thìn Hỏa (Phúc Đăng Hỏa) Xanh lá Đỏ, Hồng, Tím 1965, 2025 Ất Tỵ Hỏa (Phúc Đăng Hỏa) Xanh lá Đỏ, Hồng, Tím 1966, 2026 Bính Ngọ Thủy (Thiên Hà Thủy) Trắng, Xám Đen, Khói, Xanh dương 1967, 2027 Đinh Mùi Thủy (Thiên Hà Thủy) Trắng, Xám Đen, Khói, Xanh dương 1968, 2028 Mậu Thân Thổ (Đại Trạch Thổ) Đỏ, Hồng, Tím Vàng, Nâu 1969, 2029 Kỷ Dậu Thổ (Đại Trạch Thổ) Đỏ, Hồng, Tím Vàng, Nâu 1970, 2030 Canh Tuất Kim (Thoa Xuyến Kim) Vàng, Nâu Trắng, Xám 1971, 2031 Tân Hợi Kim (Thoa Xuyến Kim) Vàng, Nâu Trắng, Xám 1972, 2032 Nhâm Tý Mộc (Tang Đố Mộc) Đen, Khói, Xanh dương Xanh lá 1973, 2033 Quý Sửu Mộc (Tang Đố Mộc) Đen, Khói, Xanh dương Xanh lá 1974, 2034 Giáp Dần Thủy (Đại Khê Thủy) Trắng, Xám Đen, Khói, Xanh dương 1975, 2035 Ất Mão Thủy (Đại Khê Thủy) Trắng, Xám Đen, Khói, Xanh dương 1976, 2036 Bính Thìn Thổ (Sa Trung Thổ) Đỏ, Hồng, Tím Vàng, Nâu 1977, 2037 Đinh Tỵ Thổ (Sa Trung Thổ) Đỏ, Hồng, Tím Vàng, Nâu 1978, 2038 Mậu Ngọ Hỏa (Thiên Thượng Hỏa) Xanh lá Đỏ, Hồng, Tím 1979, 2039 Kỷ Mùi Hỏa (Thiên Thượng Hỏa) Xanh lá Đỏ, Hồng, Tím 1980, 2040 Canh Thân Mộc (Thạch Lựu Mộc) Đen, Khói, Xanh dương Xanh lá 1981, 2041 Tân Dậu Mộc (Thạch Lựu Mộc) Đen, Khói, Xanh dương Xanh lá 1982, 2042 Nhâm Tuất Thủy (Đại Hải Thủy) Trắng, Xám Đen, Khói, Xanh dương 1983, 2043 Quý Hợi Thủy (Đại Hải Thủy) Trắng, Xám Đen, Khói, Xanh dương 1984, 2044 Giáp Tý Kim (Hải Trung Kim) Vàng, Nâu Trắng, Xám 1985, 2045 Ất Sửu Kim (Hải Trung Kim) Vàng, Nâu Trắng, Xám 1986, 2046 Bính Dần Hỏa (Lư Trung Hỏa) Xanh lá Đỏ, Hồng, Tím 1987, 2047 Đinh Mão Hỏa (Lư Trung Hỏa) Xanh lá Đỏ, Hồng, Tím 1988, 2048 Mậu Thìn Mộc (Đại Lâm Mộc) Đen, Khói, Xanh dương Xanh lá 1989, 2049 Kỷ Tỵ Mộc (Đại Lâm Mộc) Đen, Khói, Xanh dương Xanh lá

BÀI VIẾT LIÊN QUAN